тройничный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của тройничный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trojníčnyj |
| khoa học | trojničnyj |
| Anh | troynichny |
| Đức | troinitschny |
| Việt | troinitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
тройничный
- анат.:
- тройничный нерв — dây thần kinh sinh ba
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “тройничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)