трофей
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трофей
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | troféj |
| khoa học | trofej |
| Anh | trofey |
| Đức | trofei |
| Việt | trophei |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
трофей gđ
- чаще мн.: — трофейи — (военная добыка) — chiến lợi phẩm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “трофей”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)