трубопровод
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трубопровод
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | truboprovód |
| khoa học | truboprovod |
| Anh | truboprovod |
| Đức | truboprowod |
| Việt | truboprovođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
трубопровод gđ
- (Cái, đương) Ống dẫn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “трубопровод”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)