Bước tới nội dung

трёхбалльный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của трёхбалльный
Chữ Latinh
LHQ trjohbáll'nyj
khoa học trëxball'nyj
Anh tryokhballny
Đức trjochballny
Việt triokhballny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

трёхбалльный

  1. :
    трёхбалльный ветер — gió cấp ba

Tham khảo