Bước tới nội dung

тура

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bashkir

[sửa]

Tính từ

тура (tura)

  1. thẳng.
  2. (góc) vuông.

Tham khảo

Tiếng Nam Altai

[sửa]

Danh từ

тура (tura)

  1. nhà.

Tham khảo

  • Čumakajev A. E. (biên tập viên) (2018), “тура”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN

Tiếng Khakas

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

тура (tura)

  1. nhà.

Đồng nghĩa