тухлятина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тухлятина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tuhljátina |
| khoa học | tuxljatina |
| Anh | tukhlyatina |
| Đức | tuchljatina |
| Việt | tukhliatina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
тухлятина gc
- разг. собир. — đồ ăn thối, thức ăn thiu
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “тухлятина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)