Bước tới nội dung

тухлятина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

тухлятина gc

  1. разг. собир. — đồ ăn thối, thức ăn thiu

Tham khảo