Bước tới nội dung

тюлкю

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

тюлкю

  1. sói.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

тюлкю (tülkü)

  1. cáo.

Biến cách

Biến cách của тюлкю (tülkü)
số ít số nhiều
danh cách тюлкю (tülkü) тюлкюлер (tülküler)
đối cách тюлкюню (tülkünü) тюлкюлени (tülküleni)
dữ cách тюлкюге (tülküge) тюлкюлеге (tülkülege)
định vị cách тюлкюде (tülküde) тюлкюлерде (tülkülerde)
ly cách тюлкюден (tülküden) тюлкюлерден (tülkülerden)
sinh cách тюлкюню (tülkünü) тюлкюлени (tülküleni)
Dạng sở hữu của тюлкю (tülkü)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách тюлкююм (tülküyum) тюлкюлерим (tülkülerim)
đối cách тюлкююмню (tülküyumnü) тюлкюлеримни (tülkülerimni)
dữ cách тюлкююмге (tülküyumge) тюлкюлериме (tülkülerime)
định vị cách тюлкююмде (tülküyumde) тюлкюлеримде (tülkülerimde)
ly cách тюлкююмден (tülküyumden) тюлкюлеримден (tülkülerimden)
sinh cách тюлкююмню (tülküyumnü) тюлкюлеримни (tülkülerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách тюлкююбюз (tülküyubüz) тюлкюлерибиз (tülküleribiz)
đối cách тюлкююбюзню (tülküyubüznü) тюлкюлерибизни (tülküleribizni)
dữ cách тюлкююбюзге (tülküyubüzge) тюлкюлерибизге (tülküleribizge)
định vị cách тюлкююбюзде (tülküyubüzde) тюлкюлерибизде (tülküleribizde)
ly cách тюлкююбюзден (tülküyubüzden) тюлкюлерибизден (tülküleribizden)
sinh cách тюлкююбюзню (tülküyubüznü) тюлкюлерибизни (tülküleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách тюлкююнг (tülküyuñ) тюлкюлеринг (tülküleriñ)
đối cách тюлкююнгню (tülküyuñnü) тюлкюлерингни (tülküleriñni)
dữ cách тюлкююнге (tülküyuñe) тюлкюлеринге (tülküleriñe)
định vị cách тюлкююнгде (tülküyuñde) тюлкюлерингде (tülküleriñde)
ly cách тюлкююнгден (tülküyuñden) тюлкюлерингден (tülküleriñden)
sinh cách тюлкююнгню (tülküyuñnü) тюлкюлерингни (tülküleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách тюлкююгюз (tülküyugüz) тюлкюлеригиз (tülkülerigiz)
đối cách тюлкююгюзню (tülküyugüznü) тюлкюлеригизни (tülkülerigizni)
dữ cách тюлкююгюзге (tülküyugüzge) тюлкюлеригизге (tülkülerigizge)
định vị cách тюлкююгюзде (tülküyugüzde) тюлкюлеригизде (tülkülerigizde)
ly cách тюлкююгюзден (tülküyugüzden) тюлкюлерибизден (tülküleribizden)
sinh cách тюлкююгюзню (tülküyugüznü) тюлкюлеригизни (tülkülerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách тюлкюю (tülküyu) тюлкюлери (tülküleri)
đối cách тюлкююн (tülküyun) тюлкюлерин (tülkülerin)
dữ cách тюлкююне (tülküyune) тюлкюлерине (tülkülerine)
định vị cách тюлкююнде (tülküyunde) тюлкюлеринде (tülkülerinde)
ly cách тюлкююнден (tülküyunden) тюлкюлеринден (tülkülerinden)
sinh cách тюлкююню (tülküyunü) тюлкюлерини (tülkülerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database