тягловый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тягловый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tjáglovyj |
| khoa học | tjaglovyj |
| Anh | tyaglovy |
| Đức | tjaglowy |
| Việt | tiaglovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
тягловый
- (Để) Kéo.
- тягловая сила — sức kéo, lực kéo
- тягловый скот — súc vật kéo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тягловый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)