Bước tới nội dung

тёмно-серый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тёмно-серый
Chữ Latinh
LHQ tjomnoséryj
khoa học tëmno-seryj
Anh tyomnosery
Đức tjomnosery
Việt tiomnoxery
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

тёмно-серый

  1. Xám thẫm, xám sẫm.

Tham khảo