убаюкать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của убаюкать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ubajúkat' |
| khoa học | ubajukat' |
| Anh | ubayukat |
| Đức | ubajukat |
| Việt | ubaiucat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
убаюкать Hoàn thành
- {{see-entry|убаюкивать|убаюкивать]] и см. — [[баюкать}}
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “убаюкать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)