убежать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của убежать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ubežát' |
| khoa học | ubežat' |
| Anh | ubezhat |
| Đức | ubeschat |
| Việt | ubegiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
{{|root=убеж|vowel=а}} убежать Hoàn thành
- Xem убегать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “убежать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)