убористый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của убористый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ubóristyj |
| khoa học | uboristyj |
| Anh | uboristy |
| Đức | uboristy |
| Việt | uborixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
убористый
- Rất nhỏ, li ti.
- убористый шрифт — cỡ chữ rất nhỏ
- написанный убористым почерком — viết chữ bằng nét chữ li ti
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “убористый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)