Bước tới nội dung

убранство

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của убранство
Chữ Latinh
LHQ ubránstvo
khoa học ubranstvo
Anh ubranstvo
Đức ubranstwo
Việt ubranxtvo
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

убранство gt

  1. (Sự) Trang trí, trang hoàng (тж. перен. ); (одежда) [đồ] trang phục, phục trang, phục sức.

Tham khảo