удариться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của удариться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | udárit'sja |
| khoa học | udarit'sja |
| Anh | udaritsya |
| Đức | udaritsja |
| Việt | uđaritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
Bản mẫu:rus-verb-1a-r удариться Thể chưa hoàn thành
- Xem ударяться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “удариться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)