удвоить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của удвоить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | udvóit' |
| khoa học | udvoit' |
| Anh | udvoit |
| Đức | udwoit |
| Việt | uđvoit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
удвоить Hoàn thành
- Xem удваивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “удвоить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)