удочерить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của удочерить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | udočerít' |
| khoa học | udočerit' |
| Anh | udocherit |
| Đức | udotscherit |
| Việt | uđotrerit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
удочерить Hoàn thành
- Xem удочерять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “удочерить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)