удочка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của удочка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | údočka |
| khoa học | udočka |
| Anh | udochka |
| Đức | udotschka |
| Việt | uđotrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
удочка gc
- (Cái) Cần câu (có chỉ và lưỡi câu).
- поймать кого-л. на удочку — đánh lừa ai, đơm bẫy ai
- попасться на удочку — mắc bẫy, mắc lừa, bị lừa, bị mắc câu, ăn phải bả, bị đánh lừa
- закинуть удочку — dò hỏi, hỏi dò, buông lời ướm thử, dò la
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “удочка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)