узаконить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của узаконить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uzakónit' |
| khoa học | uzakonit' |
| Anh | uzakonit |
| Đức | usakonit |
| Việt | udaconit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
узаконить Hoàn thành
- Xem узаконять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “узаконить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)