Bước tới nội dung

украинский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

украинский

  1. (Thuộc về) U-crai-na, U-crai-na, U-cren.
    украинский язык — tiếng U-crai-na (U-crai-na, U-cren)

Tham khảo