укрепиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của укрепиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ukrepít'sja |
| khoa học | ukrepit'sja |
| Anh | ukrepitsya |
| Đức | ukrepitsja |
| Việt | ucrepitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
укрепиться Hoàn thành
- Xem укрепляться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “укрепиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)