укрепление

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

укрепление gt

  1. (Sự củng cố, gia cố, kiện toàn; усиление [sự) Tăng cường.
  2. (воен.) (сооружение) công sự.
    линия укреплений — tuyến công sự, tuyến bố phòng

Tham khảo[sửa]