Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Buryat
Hiện/ẩn mục
Tiếng Buryat
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Tính từ
Đóng mở mục lục
улаан
28 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Français
Magyar
한국어
Kurdî
Кыргызча
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Монгол
Bahasa Melayu
Norsk bokmål
Occitan
Polski
Română
Русский
Sängö
Slovenščina
ไทย
Tagalog
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Buryat
[
sửa
]
Từ nguyên
Kế thừa
từ
tiếng Mông Cổ nguyên thủy
*
hulaxan
.
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/ʊ.läːn/
,
[ʊ.lä̟ːɴ̟]
Tách âm:
у‧лаан
Tính từ
улаан
(
ulaan
)
đỏ
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Buryat
Từ tiếng Buryat kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy
Từ tiếng Buryat gốc Mông Cổ nguyên thủy
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Buryat
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Tính từ tiếng Buryat
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
улаан
28 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài