уладиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уладиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uládit'sja |
| khoa học | uladit'sja |
| Anh | uladitsya |
| Đức | uladitsja |
| Việt | ulađitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
уладиться Hoàn thành
- Xem улаживаться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уладиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)