уменьшить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уменьшить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | umen'šít' |
| khoa học | umen'šit' |
| Anh | umenshit |
| Đức | umenschit |
| Việt | umensit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
уменьшить Hoàn thành
- Xem уменьшать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “уменьшить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)