умилостивиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của умилостивиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | umílostivit'sja |
| khoa học | umilostivit'sja |
| Anh | umilostivitsya |
| Đức | umilostiwitsja |
| Việt | umiloxtivitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
умилостивиться Thể chưa hoàn thành
- уст. — động từ tâm, động tâm, động lòng, nao núng, rủ lòng thương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “умилостивиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)