умозаключение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của умозаключение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | umozaključénije |
| khoa học | umozaključenie |
| Anh | umozaklyucheniye |
| Đức | umosakljutschenije |
| Việt | umodacliutreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
умозаключение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “умозаключение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)