умолить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của умолить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | umolít' |
| khoa học | umolit' |
| Anh | umolit |
| Đức | umolit |
| Việt | umolit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
умолить Hoàn thành
- Xem умолять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “умолить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)