умствование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của умствование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | úmstvovanije |
| khoa học | umstvovanie |
| Anh | umstvovaniye |
| Đức | umstwowanije |
| Việt | umxtvovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
умствование gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “умствование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)