умывальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của умывальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | umyvál'nyj |
| khoa học | umyval'nyj |
| Anh | umyvalny |
| Đức | umywalny |
| Việt | umyvalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
умывальный
- :
- умывальные принадлежности — đồ dùng rửa ráy, đồ dùng vệ sinh
- умывальный таз — [cái] chậu thau, thau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “умывальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)