унаследовать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

унаследовать Hoàn thành

  1. (В) thừa kế, kế thừa, thừa hưởng (тж. перен. ).

Tham khảo[sửa]