унция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của унция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | úncija |
| khoa học | uncija |
| Anh | untsiya |
| Đức | unzija |
| Việt | untxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
унция gc (фарм.)
- Unxia, ônxơ (bằng 29, 86 gam).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “унция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)