Bước tới nội dung

унция

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

унция gc (фарм.)

  1. Unxia, ônxơ (bằng 29, 86 gam).

Tham khảo