уплотниться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уплотниться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uplotnít'sja |
| khoa học | uplotnit'sja |
| Anh | uplotnitsya |
| Đức | uplotnitsja |
| Việt | uplotnitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
уплотниться Hoàn thành
- Xem уплотняться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уплотниться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)