упование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của упование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | upovánije |
| khoa học | upovanie |
| Anh | upovaniye |
| Đức | upowanije |
| Việt | upovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
упование gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “упование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)