упрочить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của упрочить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | upróčit' |
| khoa học | upročit' |
| Anh | uprochit |
| Đức | uprotschit |
| Việt | uprotrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
упрочить Hoàn thành
- Xem упрочивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “упрочить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)