Bước tới nội dung

упрямый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

упрямый

  1. Bướng bỉnh, ngang bướng, ngang ngạnh, ngoan cố, cứng đầu, gai ngạnh, lì lợm, cứng đầu cứng cổ; đầu bò.
  2. (настойчивый) kiên gan, gan lì, gan liền, kiên trì.

Tham khảo