условно

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

условно

  1. (Một cách) Có điều kiện.
    условно приговорить кого-л. — kết án treo ai, xử ai án treo

Tham khảo[sửa]