услуга

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

услуга gc

  1. (Sự) Giúp đỡ.
    окажите мне услугау! — xin anh hãy giúp tôi!
    к услугаам кого-л. — sẵn sàng giúp (giúp đỡ) ai
    услуга за услугау — lấy ơn trả ơn, ơn đền ơn, dĩ ân báo ân
    мн.: услугаи — dịch vụ, ngành phục vụ
    к вашими услугаам! а) — xin sẵn sàng!; б) — (в письме) — kính thư
    я к вашим услугаам — cần gì xin anh (chị, ông, bà...) cứ việc bảo tôi

Tham khảo[sửa]