усмиряться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Động từ
усмиряться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: усмириться)
- Trở nên ngoan ngoãn, [chịu] thuần phục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “усмиряться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)