устаревший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của устаревший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ustarévšij |
| khoa học | ustarevšij |
| Anh | ustarevshi |
| Đức | ustarewschi |
| Việt | uxtarevsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
устаревший
- Xem устарелый
- устаревшийее слово — từ cổ, cổ ngữ, từ đã cũ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “устаревший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)