утончиться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của утончиться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | utončít'sja |
| khoa học | utončit'sja |
| Anh | utonchitsya |
| Đức | utontschitsja |
| Việt | utontritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
утончиться hoàn thành
- Xem утончаться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “утончиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)