утратить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của утратить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | utrátit' |
| khoa học | utratit' |
| Anh | utratit |
| Đức | utratit |
| Việt | utratit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
утратить Hoàn thành
- Xem утрачивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “утратить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)