учуутал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Yakut[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /u.c͡çuː.tal/

Danh từ[sửa]

учуутал

  1. giáo viên.