учётник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]учётник (učótnik) gđ bđv (sinh cách учётника, danh cách số nhiều учётники, sinh cách số nhiều учётников)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “учётник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)