kiểm kê
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiə̰m˧˩˧ ke˧˧ | kiəm˧˩˨ ke˧˥ | kiəm˨˩˦ ke˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiəm˧˩ ke˧˥ | kiə̰ʔm˧˩ ke˧˥˧ | ||
Động từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kiểm kê”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)