уязвимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]уязви́мый (ujazvímyj) (so sánh hơn (по)уязви́мее hoặc (по)уязви́мей, Phó từ уязви́мо, Danh từ trừu tượng уязви́мость)
- Dễ bị tổn thương.
- Đồng nghĩa: рани́мый (ranímyj)
- Trái nghĩa: неуязви́мый (neujazvímyj)
Biến cách
[sửa]Biến cách của уязви́мый (short class a)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | уязви́мый ujazvímyj |
уязви́мое ujazvímoje |
уязви́мая ujazvímaja |
уязви́мые ujazvímyje | |
| sinh cách | уязви́мого ujazvímovo |
уязви́мой ujazvímoj |
уязви́мых ujazvímyx | ||
| dữ cách | уязви́мому ujazvímomu |
уязви́мой ujazvímoj |
уязви́мым ujazvímym | ||
| đối cách | động vật | уязви́мого ujazvímovo |
уязви́мое ujazvímoje |
уязви́мую ujazvímuju |
уязви́мых ujazvímyx |
| bất động vật | уязви́мый ujazvímyj |
уязви́мые ujazvímyje | |||
| cách công cụ | уязви́мым ujazvímym |
уязви́мой, уязви́мою ujazvímoj, ujazvímoju |
уязви́мыми ujazvímymi | ||
| giới cách | уязви́мом ujazvímom |
уязви́мой ujazvímoj |
уязви́мых ujazvímyx | ||
| dạng ngắn | уязви́м ujazvím |
уязви́мо ujazvímo |
уязви́ма ujazvíma |
уязви́мы ujazvímy | |
Từ liên hệ
[sửa]- неуязви́мый (neujazvímyj), неуязви́мость gc (neujazvímostʹ)
- уязви́мость gc (ujazvímostʹ)
- уязви́ть h.thành (ujazvítʹ), уязвля́ть chưa h.thành (ujazvljátʹ)
- я́зва gc (jázva), я́звенный (jázvennyj)
- язви́тельный (jazvítelʹnyj)
- язви́ть chưa h.thành (jazvítʹ), съязви́ть h.thành (sʺjazvítʹ)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “уязвимый”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)