фавор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фавор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | favór |
| khoa học | favor |
| Anh | favor |
| Đức | fawor |
| Việt | phavor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фавор gđ
- :
- быть в фаворе кого-л. — được ai ái mộ (sủng ái, yêu chuộng), đặc sủng với ai
- быть не фаворе у кого-л. — không được ai ái mộ (sủng ái, yêu chuộng), bị thất sủng với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фавор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)