фаланга
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ φάλαγξ (phálanx).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]фала́нга (falánga) gc vs hoặc gc hs (sinh cách фала́нги, danh cách số nhiều фала́нги, sinh cách số nhiều фала́нг)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|
| danh cách | фала́нга falánga |
фала́нги falángi | |
| sinh cách | фала́нги falángi |
фала́нг faláng | |
| dữ cách | фала́нге falánge |
фала́нгам falángam | |
| đối cách | động vật | фала́нгу falángu |
фала́нг faláng |
| bất động vật | фала́нги falángi | ||
| cách công cụ | фала́нгой, фала́нгою falángoj, falángoju |
фала́нгами falángami | |
| giới cách | фала́нге falánge |
фала́нгах falángax | |
| số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|
| danh cách | фала́нга falánga |
фала́нги falángi | |
| sinh cách | фала́нги falángi |
фала́нгъ faláng | |
| dữ cách | фала́нгѣ falángě |
фала́нгамъ falángam | |
| đối cách | động vật | фала́нгу falángu |
фала́нгъ faláng |
| bất động vật | фала́нги falángi | ||
| cách công cụ | фала́нгой, фала́нгою falángoj, falángoju |
фала́нгами falángami | |
| giới cách | фала́нгѣ falángě |
фала́нгахъ falángax | |
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Azerbaijan: falanqa
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фаланга”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ hữu sinh tiếng Nga
- Danh từ with multiple animacies tiếng Nga
- ru:Lịch sử
- ru:Giải phẫu học
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Lớp Côn trùng