фальцевать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

фальцевать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: сфальцевать)), ((В))

  1. тех. — (делать шов) — nối, làm mối nối; (делать паз) — làm đường xoi, làm đường rãnh, khoét rãnh
    полигр. — gấp giấy in, xếp giấy in

Tham khảo[sửa]