фанатизм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фанатизм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fanatízm |
| khoa học | fanatizm |
| Anh | fanatizm |
| Đức | fanatism |
| Việt | phanatidm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фанатизм gđ
- (Sự, đầu óc, lòng) Cuồng tín.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фанатизм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)