физзарядка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

физзарядка gc

  1. (физическая зарядка) [biổi] tập thể dục.
    делать физзарядку — tập thể dục

Tham khảo[sửa]